尚未定義
Số hiệuTitlePublish Date
1Số thống kê có liên quan năm Di dân mới thành phố Đài Bắc (2003-09/2020-02)2020-02-18
2Bảng thống kê di dân mới thành phố Đài Bắc (02/2020)2020-02-18
3Bảng thống kê di dân mới thành phố Đài Bắc (12/2019)2020-01-07
4Số thống kê có liên quan năm Di dân mới thành phố Đài Bắc (2003-09/2019-12)2020-01-07
5Bảng thống kê di dân mới thành phố Đài Bắc (11/2019)2019-12-12
6Bảng thống kê di dân mới thành phố Đài Bắc (10/2019)2019-11-05
7Bảng thống kê di dân mới thành phố Đài Bắc (09/2019)2019-11-02
8Bảng thống kê di dân mới thành phố Đài Bắc (06/2019)2019-07-11
9Bảng thống kê di dân mới thành phố Đài Bắc (04/2019)2019-05-20
10Bảng thống kê di dân mới thành phố Đài Bắc (03/2019)2019-04-11
11Bảng thống kê di dân mới thành phố Đài Bắc (02/2019)2019-03-25
12Bảng thống kê di dân mới thành phố Đài Bắc (01/2019)2019-02-14
13Bảng thống kê di dân mới thành phố Đài Bắc (12/2018)2019-01-17
14Bảng thống kê di dân mới thành phố Đài Bắc (11/2018)2018-12-10
15Bảng thống kê di dân mới thành phố Đài Bắc (10/2018)2018-11-19
16Bảng thống kê di dân mới thành phố Đài Bắc (9/2018) 2018-10-17
17Bảng thống kê di dân mới thành phố Đài Bắc (8/2018)2018-09-20
18Bảng thống kê di dân mới thành phố Đài Bắc (7/2018)2018-04-21
19Thống kê số Tân Di dân của Phòng thống kê2017-09-06
20Bảng thống kê các mục liên quan về thời gian người nhập cư mới tại Thành phố Đài Bắc (2003~2019/4)2017-05-04