尚未定義
Số hiệuTitlePublish Date
1Số thống kê có liên quan năm Di dân mới thành phố Đài Bắc (2003-09/2020-05)2020-06-09
2Bảng thống kê di dân mới thành phố Đài Bắc (05/2020)2020-06-09
3Bảng thống kê di dân mới thành phố Đài Bắc (04/2020)2020-05-08
4Bảng thống kê di dân mới thành phố Đài Bắc (02/2020)2020-05-08
5Bảng thống kê di dân mới thành phố Đài Bắc (03/2020)2020-05-08
6Bảng thống kê di dân mới thành phố Đài Bắc (12/2019)2020-01-07
7Số thống kê có liên quan năm Di dân mới thành phố Đài Bắc (2003-09/2019-12)2020-01-07
8Bảng thống kê di dân mới thành phố Đài Bắc (11/2019)2019-12-12
9Bảng thống kê di dân mới thành phố Đài Bắc (10/2019)2019-11-05
10Bảng thống kê di dân mới thành phố Đài Bắc (09/2019)2019-11-02
11Bảng thống kê di dân mới thành phố Đài Bắc (06/2019)2019-07-11
12Bảng thống kê di dân mới thành phố Đài Bắc (04/2019)2019-05-20
13Bảng thống kê di dân mới thành phố Đài Bắc (03/2019)2019-04-11
14Bảng thống kê di dân mới thành phố Đài Bắc (02/2019)2019-03-25
15Bảng thống kê di dân mới thành phố Đài Bắc (01/2019)2019-02-14
16Bảng thống kê di dân mới thành phố Đài Bắc (12/2018)2019-01-17
17Bảng thống kê di dân mới thành phố Đài Bắc (11/2018)2018-12-10
18Bảng thống kê di dân mới thành phố Đài Bắc (10/2018)2018-11-19
19Bảng thống kê di dân mới thành phố Đài Bắc (9/2018) 2018-10-17
20Bảng thống kê di dân mới thành phố Đài Bắc (8/2018)2018-09-20